Đóng lại!  Bạn chưa là thành viên của Blog 12B TVT. Hãy click vào đây để đăng ký làm thành viên và tham gia viết bài nhé!

[English Study] - 100 cụm động từ thông dụng Really Learn -100 Phrasal Verbs (Oxford Dictionaries)

[ 2009-07-26 13:00:21 | Tác giả: bvl91 ]
Cỡ chữ: Lớn | Bình thường | Nhỏ

A teach-yourself workbook to help learners gain a thorough understanding of the meaning and grammar of 100 essential phrasal verbs through guided practice and examples. Each page focuses on one verb and every page follows the same format for ease of use. Verbs are organized by particle so learners can see patterns and the phrasal verbs seem more logical. A "Build Your Vocabulary" section gives information about related nouns and adjectives, synonyms and opposites, and other important meanings of the verb, and recycling and revision pages build confidence. There is also an answer key for reference or revision.

Each page focuses on one verb – every page follows the same format for ease of use. Verbs are organized by particle so learners can see patterns and the phrasal verbs seem more logical. 'Build Your Vocabulary' section gives information about related nouns and adjectives, synonyms and opposites, and other important meanings of the verb. Recycling and revision pages build confidence. Answer key for reference or revision.

DOWNLOAD: 7.4MB, No pass

http://rapidshare.com/files/174120088/ReallyLearn100PhrasalVerbs.pdf

**************** Hãy cùng chia sẻ với bạn bè bằng cách ****************

Copy đường link dưới đây gửi đến nick yahoo bạn bè!

Bài Viết Ngẫu Nhiên:
  • LittleSnapper v1.0.4
  • Best Recovery Programs 2008 14 in 1
  • Những bức hình bình loạn vui nhất thế kỷ -Phần 2
  • Bộ Icon thay thế chữ Download để chèn vào web
  • Portable GetDataBack for FAT & NTFS 3.62
  • Tìm hiểu Bandwidth
  • Multi Password Recovery - Công cụ đa năng bẻ gãy password
  • Code shop_asp
  • Các trang web hay cho người dùng PPC
  • Code Phim Skin cool + Việt hóa

  • Hiện chưa có lời bình nào cho bài viết này.

    Gởi Ý Kiến
    Hình vui
    [smile] [confused] [cool] [cry]
    [eek] [angry] [wink] [sweat]
    [lol] [stun] [razz] [redface]
    [rolleyes] [sad] [yes] [no]
    [heart] [star] [music] [idea]
    Có thể dùng BBCode
    Tự nhận Link
    Hiển thị Smilies
    Ẩn comment
    Tài khoản:   Mật khẩu:   Đăng Ký?